thread vein
Pronunciation
/θɹɛd veɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thread vein"trong tiếng Anh

Thread vein
01

tĩnh mạch mạng nhện, tĩnh mạch hình sợi

a small visible blood vessel, often on the face or legs, that resembles a spider web or tree branch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thread veins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng