Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thread vein
01
tĩnh mạch mạng nhện, tĩnh mạch hình sợi
a small visible blood vessel, often on the face or legs, that resembles a spider web or tree branch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
thread veins
LanGeek



























