Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moobs
01
ngực nam, vú nam
the appearance of male breasts that resemble those of a woman due to excessive fat deposits in the chest area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moobs
Các ví dụ
He was embarrassed by his moobs while taking off his shirt at the beach.
Anh ấy xấu hổ vì ngực đàn ông của mình khi cởi áo trên bãi biển.



























