Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minger
01
người xấu xí, người khó coi
a person considered extremely ugly or unattractive
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mingers
Các ví dụ
He woke up hungover next to a complete minger and snuck out before she woke up.
Anh ấy tỉnh dậy với cơn say bên cạnh một người xấu xí hoàn toàn và lẻn ra ngoài trước khi cô ấy thức dậy.



























