lover boy
lo
ˈlʌ
la
ver
boy
bɔɪ
boy

Định nghĩa và ý nghĩa của "lover boy"trong tiếng Anh

Lover boy
01

chàng trai lãng mạn, người đàn ông quyến rũ

a young man who is charming and romantic, often seen as being attractive to women 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
lover boys
giống đực số ít
lover boy
giống cái số ít
lover girl
neutral form
romantic partner

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng