Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Footy
01
tất bóng đá, dép đi trong nhà hình bóng đá
a type of sock or slipper that is designed to resemble a football, often used as loungewear or for fun
02
bộ ngủ có chân, bộ liền quần có chân
a one-piece garment, usually made of fleece or other warm fabric, that covers the feet and the body, often worn as sleepwear or for lounging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
footies



























