Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feed dog
01
chó cấp liệu, bộ phận cấp liệu
a component of a sewing machine that moves the fabric under the needle during sewing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feed dogs



























