Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lefthanded compliment
left-handed compliment
Lefthanded compliment
01
lời khen châm chọc, lời khen độc địa
a sarcastic comment made to seemingly praise someone but actually intended as an insult
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lefthanded compliments
Các ví dụ
Is that a lefthanded compliment to me?
Đó có phải là một lời khen mỉa mai dành cho tôi không?



























