cross body
Pronunciation
/ˈkɹɔs ˈbɑdi/
crossbody

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross body"trong tiếng Anh

Cross body
01

túi đeo chéo, túi đeo chéo người

a bag or purse worn across the body with a long diagonal strap for hands-free carrying and easy access to belongings
cross body definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cross bodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng