bookcase
Pronunciation
/ˈbʊkˌkeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bookcase"trong tiếng Anh

Bookcase
01

tủ sách, kệ sách

a piece of furniture that contains shelves for holding books
bookcase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bookcases
Các ví dụ
They bought a new bookcase to store all their children's books.
Họ đã mua một tủ sách mới để cất tất cả sách của con cái họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng