sleepsuit
sleep
ˈslip
slip
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "sleepsuit"trong tiếng Anh

Sleepsuit
01

bộ ngủ trẻ em, đồ ngủ liền thân

a soft, one-piece outfit that babies wear to sleep 
sleepsuit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sleepsuits
Các ví dụ
The baby wore a warm sleepsuit during the night. 

Em bé mặc một bộ đồ ngủ ấm áp trong đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng