fishing cat
fi
ˈfɪ
fi
shing
ʃɪng
shing
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "fishing cat"trong tiếng Anh

Fishing cat
01

mèo cá, mèo bắt cá

a medium-sized wild cat that is found in the wetlands of South and Southeast Asia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fishing cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng