winter scarf
win
ˈwɪn
vin
ter
scarf
skɑ:f
skaaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "winter scarf"trong tiếng Anh

Winter scarf
01

khăn quàng cổ mùa đông, khăn choàng mùa đông

* a wide piece of fabric that's worn around the neck or over the head 
winter scarf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
winter scarves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng