leather jacket
lea
ˈlɛ
le
ther
ðə
dhē
ja
ʤæ
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "leather jacket"trong tiếng Anh

Leather jacket
01

áo khoác da, áo jacket da

a short coat that is often made of the skin of an animal and is worn on top of another clothing item 
leather jacket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leather jackets
Các ví dụ
He bought a black leather jacket for winter. 

Anh ấy đã mua một áo khoác da màu đen cho mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng