Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bored out of one's mind
01
chán chết đi được, buồn chán kinh khủng
to be bored to an extreme degree
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I was bored out of my mind during the three-hour lecture.
Trong buổi giảng ba tiếng, tôi chán chết đi được.



























