bonny
Pronunciation
/ˈbɑni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bonny"trong tiếng Anh

01

đẹp, xinh xắn

very attractive or pretty
Dialectbritish flagBritish
bonny definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bonniest
so sánh hơn
bonnier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They live in a bonny little cottage by the sea.
Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ xinh xắn bên bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng