Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bonkers
01
điên, khùng
crazy, eccentric, or acting in a way that seems mentally unsound
Các ví dụ
That bonkers plan will never work.
Kế hoạch điên rồ đó sẽ không bao giờ thành công.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
điên, khùng