bonkers
bon
ˈbɒn
bon
kers
kəz
kēz

Định nghĩa và ý nghĩa của "bonkers"trong tiếng Anh

bonkers
01

điên, khùng

crazy, eccentric, or acting in a way that seems mentally unsound 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bonkers
so sánh hơn
more bonkers
có thể phân cấp
Các ví dụ
You must be bonkers to drive that fast in the rain. 

Bạn phải điên mới lái xe nhanh như vậy dưới trời mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng