willing horse
wi
ˈwɪ
vi
lling
lɪng
ling
horse
hɔ:s
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "willing horse"trong tiếng Anh

willing horse
01

người sẵn sàng làm việc, người chăm chỉ

an individual who is willing and ready to work 
willing horse definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He's a willing horse and never complains about tasks. 

Anh ấy là người sẵn sàng làm việc và không bao giờ phàn nàn về công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng