Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to build a better mousetrap
01
tạo ra thứ tốt hơn, phát triển phiên bản tốt hơn
to manage to invent something that improves upon an existing concept or object
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The startup built a better mousetrap for online payments.
Startup này đã tạo ra giải pháp tốt hơn cho thanh toán trực tuyến.



























