smooth cavity
smooth
ˈsmu:ð
smoodh
ca
vi
vi
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "smooth cavity"trong tiếng Anh

Smooth cavity
01

lỗ trơn, lỗ xuất hiện trên các mặt nhẵn của răng

* occur on the smooth sides of your teeth 
smooth cavity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smooth cavities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng