root cavity
root
ˈru:t
root
ca
vi
vi
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "root cavity"trong tiếng Anh

Root cavity
01

lỗ chân răng, sâu chân răng

* tooth decay on the root surface of teeth 
root cavity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
root cavities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng