Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rootable
01
hấp dẫn về mặt tình dục, hợp giường
(Australian) appealing in a sexual way
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rootable
so sánh hơn
more rootable
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was called rootable by his friends after the party.
Anh ấy đã được bạn bè gọi là rootable sau bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
rootable
root



























