Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) gentle as a lamb
01
rất dịu dàng, tốt bụng
used to describe an individual who behaves in a very kind and gentle way
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
Despite his size, he is as gentle as a lamb.
Dù to lớn, anh ấy rất dịu dàng.



























