Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Open book
01
một cuốn sách mở, một người minh bạch
a person or a thing that is easy to understand or predict
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
open books
Các ví dụ
The company 's financial records are an open book, available for anyone to review.
Hồ sơ tài chính của công ty là một cuốn sách mở, sẵn sàng cho bất kỳ ai xem xét.



























