Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chill run up one's spine
(chill|shiver) (up and|) down {one's} spine
chill run up one's spine
01
rùng mình chạy dọc sống lưng, gây sởn gai ốc
used when one does or says something that makes someone become extremely scared or excited
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The sudden scream made a chill run down my spine.
Tiếng hét đột ngột làm tôi rùng mình chạy dọc sống lưng.



























