Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavy going
01
khá vất vả, đòi hỏi nhiều công sức
requiring significant effort to overcome or complete
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The first chapter is heavy going unless you already know the theory.
Chương đầu khá vất vả nếu bạn chưa biết sẵn lý thuyết.
LanGeek



























