heavy going
heavy
'hɛvi
hevi
going
'gəʊɪng
gewing

Định nghĩa và ý nghĩa của "heavy going"trong tiếng Anh

heavy going
01

khá vất vả, đòi hỏi nhiều công sức

requiring significant effort to overcome or complete 
heavy going definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The first chapter is heavy going unless you already know the theory. 

Chương đầu khá vất vả nếu bạn chưa biết sẵn lý thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng