Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sick and tired
01
chán ngấy, mệt mỏi hoặc chán ghét
annoyed or disgusted by someone or something one has been dealing with for a long time
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I'm sick and tired of waiting for him to call.
Tôi chán ngấy việc chờ anh ấy gọi điện.



























