Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to puke one's guts out
01
nôn ra hết, nôn
to vomit intensively
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He ate something bad and puked his guts out all night.
Anh ấy ăn phải đồ ôi thiu và nôn suốt cả đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nôn ra hết, nôn
Anh ấy ăn phải đồ ôi thiu và nôn suốt cả đêm.