pulchritudinous
pulch
ˌpʌlk
palk
ri
ri
tu
ˈtju:
tyoo
di
di
nous
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulchritudinous"trong tiếng Anh

pulchritudinous
01

xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật

characterized by physical beauty and attractiveness 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pulchritudinous
so sánh hơn
more pulchritudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride looked absolutely pulchritudinous in her elegant wedding gown on her special day. 

Cô dâu trông hoàn toàn xinh đẹp trong chiếc váy cưới thanh lịch vào ngày đặc biệt của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng