pulchritude
pulch
ˈpʌlk
palk
ri
ri
tude
tju:d
tyood

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulchritude"trong tiếng Anh

Pulchritude
01

vẻ đẹp, sức hấp dẫn vật lý

physical beauty or attractiveness, often characterized by aesthetically pleasing features, especially that of a woman 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The painting captured the pulchritude of the landscape, with vibrant colors and exquisite detail bringing out its natural beauty. 

Bức tranh nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh, với màu sắc rực rỡ và chi tiết tinh xảo làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng