Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pulchritude
01
vẻ đẹp, sức hấp dẫn vật lý
physical beauty or attractiveness, often characterized by aesthetically pleasing features, especially that of a woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The architect 's design emphasized the pulchritude of the building, incorporating graceful lines and elegant proportions.
Thiết kế của kiến trúc sư nhấn mạnh vẻ đẹp của tòa nhà, kết hợp những đường nét thanh thoát và tỷ lệ thanh lịch.
Cây Từ Vựng
pulchritudinous
pulchritude



























