Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pulchritudinous
01
xinh đẹp, có vẻ đẹp nổi bật
characterized by physical beauty and attractiveness
Các ví dụ
The Renaissance painting depicted a pulchritudinous goddess surrounded by ethereal beauty and grace.
Bức tranh thời Phục hưng mô tả một nữ thần xinh đẹp được bao quanh bởi vẻ đẹp và duyên dáng thanh tao.
Cây Từ Vựng
pulchritudinous
pulchritude



























