going rate
going
goʊɪng
gowing
rate
reɪt
reit
/ɡˌəʊɪŋ ɹˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "going rate"trong tiếng Anh

Going rate
01

giá hiện hành, mức giá phổ biến

the price that is presently usual for a product or service
going rate definition and meaning
Idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
going rates
Các ví dụ
The going rate for a haircut at that salon is $ 40.
Giá hiện tại cho một lần cắt tóc tại tiệm đó là 40 $.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng