Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to talk a blue streak
01
nói liên tục, nói dai
to speak in a manner that is lengthy, continuous, and annoying
Dialect
American
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She talked a blue streak all morning about her vacation.
Cả buổi sáng cô ấy nói liên tục về kỳ nghỉ của mình.



























