Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tie the knot
01
kết hôn, thành hôn
to become someone's husband or wife in marriage
idiom
informal
Các ví dụ
Many couples choose to tie the knot in summer.
Nhiều cặp đôi chọn kết hôn vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kết hôn, thành hôn