Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lucky Devil
01
kẻ may mắn, người có số
used to describe a person who is considered lucky
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lucky devils
Các ví dụ
He won two tickets to Paris, the lucky devil.
Anh ta là một con quỷ may mắn đến nỗi có lẽ một ngày nào đó sẽ trúng xổ số.



























