over and above
o
ˌəʊ
ew
ver
vər
vēr
and
ən
ēn
a
ə
ē
bove
ˈbʌv
bav

Định nghĩa và ý nghĩa của "over and above"trong tiếng Anh

over and above
01

vượt quá, trên và ngoài

beyond what is expected, required, or usual 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He went over and above his duties to help the customers. 

Anh ấy đã làm vượt xa nhiệm vụ của mình để giúp đỡ khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng