Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
over and above
01
vượt quá, trên và ngoài
beyond what is expected, required, or usual
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He went over and above his duties to help the customers.
Anh ấy đã làm vượt xa nhiệm vụ của mình để giúp đỡ khách hàng.



























