Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
over and above
01
vượt quá, trên và ngoài
beyond what is expected, required, or usual
Các ví dụ
They donated over and above the required amount.
Họ đã quyên góp vượt trên số tiền yêu cầu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vượt quá, trên và ngoài