Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like a bat out of hell
01
nhanh như bay, nhanh như chớp
with great speed
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He ran out of the building like a bat out of hell.
Anh ấy lao ra khỏi tòa nhà nhanh như bay.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhanh như bay, nhanh như chớp
Anh ấy lao ra khỏi tòa nhà nhanh như bay.
LanGeek