to lift a finger
<abbr style="text-decoration: underline;" title="lift / raise" >lift</abbr>
lɪft
lift
a
ə
ē
finger
fɪngə
fingē

Định nghĩa và ý nghĩa của "lift a finger"trong tiếng Anh

to lift a finger
01

động tay giúp một chút, giúp dù chỉ một chút

to make a minimal effort to do something, particularly in order to help someone 
to [lift|raise] a finger definition and meaning
Các ví dụ
He watched us carry the boxes and didn't lift a finger to help. 

Anh ta đứng nhìn chúng tôi bê thùng mà chẳng động tay giúp lấy một chút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng