judas kiss
ju
ˈʤu:
joo
das
dəs
dēs
kiss
kɪs
kis

Định nghĩa và ý nghĩa của "Judas kiss"trong tiếng Anh

Judas kiss
01

nụ hôn của Judas, nụ hôn phản bội

an act that seems kind but with the intention of betraying someone 
Judas kiss definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Judas kisses
Các ví dụ
His warm welcome was a Judas kiss; he had already reported me to the boss. 

Cô ấy đã trao cho anh ta một nụ hôn của Judas, giả vờ ủng hộ dự án của anh trong khi bí mật chống lại nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng