Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Judas kiss
01
nụ hôn của Judas, nụ hôn phản bội
an act that seems kind but with the intention of betraying someone
không tán thành
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Judas kisses
Các ví dụ
His warm welcome was a Judas kiss; he had already reported me to the boss.
Cô ấy đã trao cho anh ta một nụ hôn của Judas, giả vờ ủng hộ dự án của anh trong khi bí mật chống lại nó.



























