bombing
bomb
ˈbɑm
baam
ing
ɪng
ing
/bˈɒmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombing"trong tiếng Anh

Bombing
01

cuộc ném bom, cuộc tấn công từ trên không

an attack conducted by dropping bombs from aircraft
bombing definition and meaning
Các ví dụ
The military conducted a bombing of strategic targets.
Quân đội đã tiến hành một cuộc ném bom vào các mục tiêu chiến lược.
02

ném bom, vụ đánh bom

the act of using bombs, especially by terrorists to cause harm, damage, or fear in a population
bombing definition and meaning
Các ví dụ
The terrorist group claimed responsibility for the recent bombing at the train station.
Nhóm khủng bố đã nhận trách nhiệm cho vụ đánh bom gần đây tại nhà ga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng