kick in the teeth
kick
kɪk
kik
in
ɪn
in
the
ðə
dhē
teeth
tiθ
tith

Định nghĩa và ý nghĩa của "kick in the teeth"trong tiếng Anh

kick in the teeth
01

cú sốc lớn, cú sốc làm bực mình

something that proves to be very shocking and disappointing to one, in a way that ruins one's good mood 
kick in the teeth definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Losing the promotion after thinking I had it was a real kick in the teeth. 

Thua mất cơ hội thăng chức khi tưởng đã chắc chắn là một cú sốc lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng