Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kick in the teeth
01
cú sốc lớn, cú sốc làm bực mình
something that proves to be very shocking and disappointing to one, in a way that ruins one's good mood
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Losing the promotion after thinking I had it was a real kick in the teeth.
Thua mất cơ hội thăng chức khi tưởng đã chắc chắn là một cú sốc lớn.



























