Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fan the flames
01
đổ thêm dầu vào lửa, làm căng thêm
to worsen a bad, unpleasant, or dangerous situation for someone or something
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
His angry speech only fanned the flames of the protest.
Bài phát biểu giận dữ của ông ấy chỉ khiến cuộc biểu tình thêm căng.



























