Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drive somebody to distraction
to drive somebody to distraction
01
làm ai phát điên vì phiền, quấy đến không tập trung nổi
to constantly annoy someone and ruin their concentration
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The drilling next door is driving me to distraction.
Tiếng khoan nhà bên làm tôi không sao tập trung nổi.



























