Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chill pill
01
bình tĩnh lại đi, đừng làm quá lên
an imaginary pill that is recommended to an angry or anxious person to take as a way of asking them to relax or calm down
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chill pills
Các ví dụ
Take a chill pill; it's not the end of the world.
Bình tĩnh lại đi; đâu phải tận thế.



























