chill pill
chill
ʧɪl
chil
pill
pɪl
pil

Định nghĩa và ý nghĩa của "chill pill"trong tiếng Anh

Chill pill
01

bình tĩnh lại đi, đừng làm quá lên

an imaginary pill that is recommended to an angry or anxious person to take as a way of asking them to relax or calm down 
chill pill definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chill pills
Các ví dụ
Take a chill pill; it's not the end of the world. 

Bình tĩnh lại đi; đâu phải tận thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng