Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bright spark
01
người thông minh, thiên tài
a person with high intelligence
Dialect
British
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bright sparks
Các ví dụ
That bright spark solved the puzzle in minutes.
Người thông minh đó giải được câu đố trong vài phút.



























