Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bright spark
01
tia sáng, thiên tài
a person with high intelligence
Dialect
British
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bright sparks
Các ví dụ
Her quick thinking and clever strategies helped our team win the competition. She 's a shining bright spark.
Suy nghĩ nhanh nhạy và chiến lược thông minh của cô ấy đã giúp đội chúng tôi chiến thắng cuộc thi. Cô ấy là một tia lửa sáng.



























