to bollix
Pronunciation
/bˈɑːlɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bollix"trong tiếng Anh

to bollix
01

làm hỏng, phá hủy

make a mess of, destroy or ruin
to bollix definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bollix
ngôi thứ ba số ít
bollixes
hiện tại phân từ
bollixing
quá khứ đơn
bollixed
quá khứ phân từ
bollixed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng