Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boll
01
quả nang, boll (thuật ngữ riêng cho bông hoặc lanh)
a specialized type of plant fruit or capsule containing seeds that splits open at maturity, such as cotton or flax
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bolls
Các ví dụ
Farmers monitored the cotton fields closely as the bolls began to ripen, looking for signs they were ready to harvest.
Nông dân theo dõi sát sao các cánh đồng bông khi quả nang bắt đầu chín, tìm kiếm dấu hiệu cho thấy chúng đã sẵn sàng để thu hoạch.



























