Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) busy as a bee
01
bận túi bụi, bận rộn suốt ngày
extremely busy with work, activities, etc.
idiom
Các ví dụ
I will call you later; I am busy as a bee right now.
Tôi sẽ gọi bạn sau; giờ tôi đang bận túi bụi.



























